TanroDictionary Sổ từ

fouls

/faʊlz/

Anh
0

fouls là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của foul.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của foulđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He fouls the play with careless steps.