TanroDictionary Sổ từ

foundered

/fˈaʊndəd/

Anh
0

foundered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của founder.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của founderđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Their small business foundered after the long closure.