TanroDictionary Sổ từ

foundering

/ˈfɑʊndɜːin/

Anh
0

foundering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của founder; Sự sụt lở; sự đắm tàu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của founder.động từEN-VI Dict
  2. Sự sụt lở; sự đắm tàu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ship was foundering in the rough water.

  2. The foundering of the boat shocked the crew.