TanroDictionary Sổ từ

foxhole

/ˈfɒkshəʊl/

Anh
0

foxhole là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hố cá nhân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hố cá nhân.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He hid in a foxhole during the drill.