TanroDictionary

foxship

/ˈfɑːkspɪk/

Anh
0

foxship là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính gian xảo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính gian xảo.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His foxship helped him avoid every direct answer.