/ˈfrækʃəˌneɪt/
fractionate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cắt phân đoạn.
The lab will fractionate the sample tomorrow.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm