TanroDictionary Sổ từ

fractured

/frˈæktʃəd/

Anh
0

fractured là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của fracture.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của fractuređộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He fractured his arm during sport.