TanroDictionary Sổ từ

fraternising

/frətˈɜːnaɪzɪŋ/

Anh
0

fraternising là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fraternise.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fraternise.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are fraternising after the meeting.