TanroDictionary Sổ từ

fronton

/ˈfrɑːnˌtɑːn/

Anh
0

fronton là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tán tường.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tán tường.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A stone fronton topped the old wall.