TanroDictionary Sổ từ

froward

/ˈfroʊwɜːd/

Anh
0

froward là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ương ngạnh, ngoan cố.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ương ngạnh, ngoan cố.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The froward child refused to listen.