TanroDictionary Sổ từ

fuci

/ˈfuːsi/

Anh
0

fuci là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tảo có đá, tảo thạch y.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tảo có đá, tảo thạch y.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The shore was covered with fuci.