TanroDictionary Sổ từ

fueled

/ˈfjuːəld/

Anh
0

fueled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của fuel.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của fuelđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They fueled the heater before winter.