TanroDictionary Sổ từ

gabbled

/ɡˈæbəld/

Anh
0

gabbled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của gabble.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của gabbleđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They gabbled so fast that I missed it.