Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “G”
2.975 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, theo thứ tự chữ cái · trang 1/20
- gagging /ˈɡæɡɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của gag.
- gain /ɡeɪn/ Lợi, lời; lợi lộc; lợi ích.
- gains /ɡeɪnz/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của gain
- gallant /ˈɡælənt/ Dũng cảm; hào hiệp.
- gamble /ˈɡæmbl/ Cuộc đánh bạc, cuộc may rủi.
- gambol /ˈɡæmbl/ Sự nhảy nhót, sự nô giỡn.
- game /ɡeɪm/ Trò chơi.
- gang /ɡæŋ/ Đoàn, tốp, toán, kíp.
- gaol /ˈdʒeɪlɜː/ Nhà tù, nhà giam; sự bỏ tù.
- gap /ɡæp/ Lỗ hổng, kẽ hở.
- garage /ˈɡærɑːʒ/ Ga ra, nhà để ô tô.
- garb /ɡɑːb/ Quần áo.
- garbage /ˈɡɑːbɪdʒ/ Lòng, ruột.
- garden /ˈɡɑːdn/ Vườn.
- gardening /ˈɡɑːdnɪŋ/ Nghề làm vườn; sự trồng vườn.
- gargling /ɡˈɑːɡlɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của gargle.
- garment /ˈɡɑːmənt/ Áo quần.
- garnish /ˈɡɑːnɪʃ/ Garnishing.
- gas /ɡæs/ Khí.
- gash /ɡæʃ/ Vết thương dài và sâu; vết cắt dài và sâu.
- gasoline /ˈɡæsəlin/ Dầu lửa, dầu hoả.
- gate /ɡeɪt/ Cổng.
- gateway /ˈɡeɪtweɪ/ Cổng vào &).
- gather /ˈɡæðə(r)/ Tập hợp, tụ họp lại.
- gathering /ˈɡæðərɪŋ/ Sự tụ họ; cuộc hội họp.
- gaudy /ˈɡɔːdi/ Loè loẹt, hoa hoè hoa sói.
- gauge /ɡeɪdʒ/ Máy đo.
- gay /ɡeɪ/ Vui vẻ, vui tươi; hớn hở.
- gaze /ɡeɪz/ Cái nhìn chằm chằm.
-
gear /ɡɪə(r)/ Cơ cấu, thiết bị, dụng cụ; đồ gá lắp, phụ tùng.
- gem /ˈdʒɛm/ Viên ngọc.
- gender /ˈdʒendə(r)/ Giới tính.
- general /ˈdʒenrəl/ Chung, chung chung.
- generally /ˈdʒɛnrəli/ Nói chung, đại thể.
- generation /ˌdʒenəˈreɪʃn/ Sự sinh ra, sự phát sinh ra.
- generosity /ˌdʒɛnəˈrɑːsəti/ Sự rộng lượng, sự khoan hồng; hành động rộng lượng, hành động khoan h…
- generous /ˈdʒenərəs/ Rộng lượng, khoan hồng.
- generously /ˈdʒɛnrəsli/ Rộng lượng, hào hiệp, hào phóng.
- genesis /ˈdʒenəsɪs/ Căn nguyên, nguồn gốc.
- genial /ˈdʒiːniəl/ Vui vẻ, vui tính; tốt bụng, thân ái, ân cần.
- genius /ˈdʒiːniəs/ Thiên tài, thiên tư.
- gentility /dʒɛnˈtɪləti/ Dòng dõi trâm anh; địa vị cao quý.
- gentle /ˈdʒentl/ Hiền lành, dịu dàng, hoà nhã; nhẹ nhàng; thoai thoải.
- gentleman /ˈdʒentlmən/ Người hào hoa phong nhã.
- gently /ˈdʒentli/ Nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng.
- genuflect /ˈdʒenjuflekt/ Quỳ gối.
- genuine /ˈdʒenjuɪn/ Thật, chính cống, xác thực.
- genuineness /ˈdʒɛnjəwənnəs/ Tính chất thật, tính chính cống, tính xác thực.
- genus /ˈdʒiːnəs/ chi.
- geography /dʒiˈɑɡrəfi/ địa lý học; địa lý
- geometry /dʒiˈɒmətri/ Hình học.
- germ /dʒɜːm/ Mộng, mầm, thai, phôi.
- germination /ˌdʒɜːmɪˈneɪʃn/ Sự mọc mộng, sự nảy mầm.
- gestation /dʒeˈsteɪʃn/ Sự thai nghén; thời kỳ thai nghén.
- gesticulation /dʒeˌstɪkjuˈleɪʃn/ Khoa tay múa chân.
- gesture /ˈdʒestʃə(r)/ Điệu bộ, cử chỉ.
- get /ɡet/ Được, có được, kiếm được, lấy được.
- getting /ˈɡetɪŋ/ Sự khấu; sự khai thác.
- ghastly /ˈɡæstli/ Ghê sợ, ghê khiếp.
- ghost /ɡəʊst/ Ma.
- gibberish /ˈdʒɪbərɪʃ/ Lời nói lắp bắp.
- giddily /ˈɡɪdili/ Choáng váng, loạng choạng.
- giddiness /ˈɡɪdinəs/ Sự chóng mặt, sự choáng váng, sự lảo đảo.
- gift /ɡɪft/ Sự ban cho, sự cho, sự tặng.
- gigantic /dʒaɪˈɡæntɪk/ Khổng lồ, kếch xù.
- gingerly /ˈdʒɪndʒɜːli/ Thận trọng, cẩn thận; rón rén.
-
giraffe /dʒəˈrɑːf/ Hươu cao cổ.
- girder /ˈɡɜːdə(r)/ Cái xà nhà, cái rầm cái; cái rầm cầu.
- girl /ɡɜːl/ Con gái.
- girlfriend Bạn gái.
- girth /ɡɜːθ/ Đai yên.
- gist /dʒɪst/ lý do chính, nguyên nhân chính.
- give /ɡɪv/ Cho, biếu, tặng, ban.
- glad /ɡlæd/ Vui lòng, sung sướng, vui mừng, vui vẻ, hân hoan.
- glamor /ˈɡlæmə(r)/ Sức quyến rũ huyền bí, sức mê hoặc.
- glamour /ˈɡlæmə/ Sức quyến rũ huyền bí, sức mê hoặc.
- glance /ɡlɑːns/ Quặng bóng.
- glass /ˈɡlæs/ Kính thuỷ tinh.
- glasses /ˈɡlasɪz/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của glass
- glassful /ˈɡlɑːsfʊl/ Cốc.
- glasshouse /ˈɡlɑːshaʊs/ Xưởng thuỷ tinh, nhà máy thuỷ tinh.
- glassy /ˈɡlɑːsi/ Như thuỷ tinh.
- gleam /ɡliːm/ Tia sáng yếu ớt, ánh lập loè.
- glide /ɡlaɪd/ Sự trượt đi, sự lướt đi.
- glimpse /ɡlɪmps/ Cái nhìn lướt qua, cái nhìn thoáng qua.
- glisten /ˈɡlɪsn/ Tia sáng long lanh, ánh lấp lánh.
- glitter /ˈɡlɪtə(r)/ Ánh sáng lấp lánh.
- glittering /ˈɡlɪtərɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của glitter.
- globe /ɡləʊb/ Quả cầu.
- gloom /ɡluːm/ Tối sầm lại, u ám, ảm đạm.
- gloomily /ˈɡluːmili/ Ủ rũ, rầu rự, u sầu.
- gloomy /ˈɡluːmi/ Tối tăm, u ám, ảm đạm.
- glorification /ˌɡlɔːrɪfɪˈkeɪʃn/ Sự tuyên dương, sự ca ngợi.
- glorious /ˈɡlɔːriəs/ Vinh quang, vẻ vang, vinh dự.
- glory /ˈɡlɔːri/ Danh tiếng, thanh danh; sự vinh quang, vẻ vang, vinh dự, vinh hiển, v…
- gloss /ˈɡlɑːs/ Nước bóng, nước láng.
- glossy /ˈɡlɑːsi/ Bóng loáng, hào nhoáng, bề ngoài.
- glove /ɡlʌv/ Bao tay, tất tay, găng.
- glow /ɡləʊ/ Tỏa ra ánh sáng khi bị nóng.
- glowworm /ˈɡloʊˌwɜːm/ Con đom đóm.
- glue /ɡluː/ Keo hồ.
- gluey /ˈɡluːi/ Dính như keo, như hồ.
- glutinous /ˈɡluːtənəs/ Dính, dính như keo.
- go /ɡəʊ/ Đi, đi đến, đi tới.
- goal /ɡəʊl/ Khung thành gồm.
- gobbledygook /ˈɡɒbldiɡuːk/ ngôn ngữ có vẻ trang trọng nhưng khó hiểu.
- goblin /ˈɡɒblɪn/ Yêu tinh.
- god /ɡɒd/ Thần.
- godown /ˈɡəʊdaʊn/ Nhà kho, kho chứa hàng.
- gold /ɡɒʊ(l)d/ Vàng.
- goldfish /ˈɡəʊldfɪʃ/ Cá vàng.
- golf /ɡɒlf/ Môn đánh gôn.
- good /ɡʊd/ Tốt, hay, tuyệt.
- goodbye /ˌɡʊdˈbaɪ/ Nói lời chào tạm biệt khi chia tay một ai đó
- goodness /ˈɡʊdnəs/ Lòng tốt, tính tốt, lòng hào hiệp.
- goods /ɡʊdz/ Của cải, động sản.
- goodwill /ˌɡʊdˈwɪl/ Thiện ý, thiện chí; lòng tốt.
- gooey /ˈɡuːi/ Dính nhớp nháp.
- gorge /ɡɔːdʒ/ Những cái đã ăn vào bụng.
- gorgeous /ˈɡɔːdʒəs/ Rực rỡ, lộng lẫy, đẹp đẽ, tráng lệ, huy hoàng.
- gossip /ˈɡɒsɪp/ Chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào, tin đồn nhảm.
- govern /ˈɡʌvn/ Cai trị, thống trị, cầm quyền.
- governing /ˈɡʌvənɪŋ/ Sự cai trị, sự thống trị.
- government /ˈɡʌvənmənt/ Sự cai trị, sự thống trị.
- governmental /ˌɡʌvnˈmentl/ Chính phủ.
- governor /ˈɡʌvənə(r)/ Kẻ thống trị.
- grab /ɡræb/ Cái chộp; sự túm lấy, sự vồ lấy, sự tóm, sự cố tóm lấy.
- grace /ɡreɪs/ Vẻ duyên dáng, vẻ yêu kiều; vẻ uyển chuyển.
- graceful /ˈɡreɪsfl/ Có duyên, duyên dáng, yêu kiều.
- gradate /ˈɡreɪdeɪt/ Sắp đặt theo cấp bậc.
- gradations Số nhiều của gradation
- grade /ɡreɪd/ Grát.
- grades /ɡreɪdz/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của grade
- gradient /ˈɡreɪdiənt/ Dốc, đường dốc; độ dốc.
- grading /ˈɡreɪdɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của grade.
- gradually /ˈɡrædʒuəli/ dần dần; từ từ
- graduation /ˌɡrædʒuˈeɪʃn/ Sự chia độ.
- graft /ɡrɑːft/ Cành ghép; sự ghép cây; chỗ ghép cây.
- grafting /ˈɡræftin/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của graft.
- grain /ɡreɪn/ Thóc lúa.
- gram /ɡræm/ Gam.
- graminivorous /ˌɡræməˈnɪvərəs/ Ăn cỏ.
- grammar /ˈɡræmə(r)/ Văn phạm, ngữ pháp.
- gramme /ɡræm/ Gam.
- granary /ˈɡrænəri/ Kho thóc.
- grand /ɡrænd/ Rất quan trọng, rất lớn.
- grandchild /ˈɡræntʃaɪld/ Cháu.
- grandfather /ˈɡrænfɑːðə(r)/ Ông.
- grandiose /ˈɡrændiəʊs/ Vĩ đại, hùng vĩ, lớn lao, đại quy mô.
- grandmother /ˈɡrænmʌðə(r)/ Bà.