TanroDictionary Sổ từ

gablet

/ˈɡeɪblət/

Anh
0

gablet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mi nhà trang trí.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mi nhà trang trí.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The little gablet decorates the roof line.