TanroDictionary Sổ từ

gaby

/ˈɡeɪbi/

Anh
0

gaby là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chàng ngốc, người khờ dại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chàng ngốc, người khờ dại.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Don't be a gaby and forget your keys.