TanroDictionary

gadded

/ɡædɪd/

Anh
0

gadded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của gad.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của gadđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He gadded about town all afternoon.