/ˈɡælɪt/
gallet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phiến đá; đá vụn.
Small wallets covered the path.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ miễn phí. Tìm hiểu thêm