TanroDictionary Sổ từ

galvanography

/ˌɡælvəˈnɑːɡəni/

Anh
0

galvanography là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phép ghi dòng điện.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phép ghi dòng điện.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The lab studied galvanographi to trace the current.