/ˈɡæsɪˌfɔːrm/
gasiform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng khí.
The gasiform cloud drifted slowly across the room.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm