TanroDictionary Sổ từ

gatt

/ɡæt/

Anh
0

gatt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hiệp định chung về thuế quan và mậu dịch (General Agreement on Tariffs and Trade).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hiệp định chung về thuế quan và mậu dịch (General Agreement on Tariffs and Trade).XEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old form gatt appears in texts.