/ˈɡɔkili/
gawkily là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lóng ngóng, rụt rè.
He walked gawkili across the wet floor.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm