TanroDictionary

genet

/ˈdʒenɪt/

Anh
0

genet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây genet.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây genet.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The genet grows well in warm gardens.