TanroDictionary Sổ từ

genicular

/ˈdʒenɪˌkjuːlə/

Anh
0

genicular là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đầu gối; khủyu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đầu gối; khủyu.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The genicular joint bent smoothly.