/ˈdʒenjuflekt/
genuflect là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quỳ gối (để lễ).
He learned to genuflect the tool.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm