TanroDictionary Sổ từ

germinating

/dʒˈɜːmɪnˌeɪtɪŋ/

Anh
0

germinating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của germinate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của germinate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The seeds are germinating in the warm soil.