/ˈɡɪbˌsaɪt/
gibbsite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Gibbsit.
The sample contained gibbsite and other minerals.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm