TanroDictionary Sổ từ

giraffe

/dʒəˈrɑːf/

Anh
0

giraffe là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hươu cao cổ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hươu cao cổ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the giraffe on the desk.