/ˈɡlɪbli/
glibly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lém, liến thoắng.
He moved glibly through the crowd.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm