/ɡlɪˈsændəʊ/
glissando là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhạc vuốt.
The pianist played a long glissando up the keys.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm