TanroDictionary Sổ từ

gloatingly

/ɡləʊtɪŋli/

Anh
0

gloatingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hau háu; Hể hả, hả hê.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hau háu.DEN-VI Dict
  2. Hể hả, hả hê.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He smiled gloatingli after winning the game.

  2. She looked gloatingli at the finished puzzle.