TanroDictionary Sổ từ

gomoku

/ɡəˈməʊkə/

Anh
0

gomoku là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cờ ca-rô.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cờ ca-rôdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the gomoku yesterday.