TanroDictionary Sổ từ

goudron

/ɡuːˈdrɒn/

Anh
0

goudron là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhựa đường.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhựa đường.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The road was coated with goudron.