/ɡuːˈdrɒn/
goudron là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhựa đường.
The road was coated with goudron.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm