/ˈɡrænjəˌleɪtɜː/
granulator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem granulate.
The entry granulator points to granulate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm