Nghĩa tiếng Việt
- Hỏa lực; loạt súng đại bác.danh từWiktionary
- Tiếng nổ (của súng).danh từWiktionary
- Tiếng súng đại bác báo giờ (buổi sáng hoặc buổi chiều).danh từWiktionary
gunfire là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hỏa lực; loạt súng đại bác; Tiếng nổ (của súng); Tiếng súng đại bác báo giờ (buổi sáng hoặc buổi chiều).