TanroDictionary

gushed

/ɡʌʃt/

Anh
0

gushed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của gush.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của gushđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Water gushed from the broken pipe.