TanroDictionary

gustable

/ˈɡʌstəbəl/

Anh
0

gustable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngon lành.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngon lành.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This soup is gustable and easy to enjoy.