TanroDictionary Sổ từ

gutturalize

/ˈɡʌtərəlaɪz/

Anh
0

gutturalize là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thành âm gốc lưỡi; Phát âm kiểu gốc lưỡi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thành âm gốc lưỡi.động từEN-VI Dict
  2. Phát âm kiểu gốc lưỡi.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He learned to gutturalize the sound clearly.

  2. Some speakers gutturalize that vowel.