TanroDictionary Sổ từ

habitacles

/ˈhæbɪtəkəlz/

Anh
0

habitacles là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của habitacle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của habitacledanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The habitacles were checked before the flight.