Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “H”
3.237 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, theo thứ tự chữ cái · trang 1/22
- habit /ˈhæbɪt/ Thói quen, tập quán.
- habitual /həˈbɪtʃuəl/ Thường, thường lệ, quen thuộc, thường dùng.
- habitually /həˈbɪtʃəwəlli/ Đều đặn, thường xuyên.
- hacking /ˈhækɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của hack.
- hackneyed /ˈhæknid/ Nhàm.
- haemorrhage /ˈhɛmərɪdʒ/ Sự chảy máu, sự xuất huyết.
- haggle /ˈhæɡl/ Sự mặc cả.
- haiku /ˈhaɪkuː/ Bài thơ rất ngắn của người Nhật.
- hail /heɪl/ Mưa đá.
- hair /heə(r)/ Tóc, lông; bộ lông.
- half /hɑːf/ Nửa, phân chia đôi.
- halfway /ˌhɑːfˈweɪ/ Nằm ở giữa với hai khoảng cách bằng nhau; nửa đường; nửa chừng.
- hallucination /həˌluːsɪˈneɪʃn/ Ảo giác.
- hallway /ˈhɔːlweɪ/ Phòng trước.
- halt /hɔːlt/ Sự tạm nghỉ, sự tạm dừng lại.
- halving /hˈɑːvɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của halve.
- hamburger /ˈhæmbɜːɡə/ Thịt băm viên.
-
hammer /ˈhæmə(r)/ Búa.
- hamper /ˈhæmpə(r)/ Cái hòm mây.
- hand /hænd/ Tay, bàn tay; bàn chân trước.
- handbag /ˈhændbæɡ/ Túi xách, ví xách tay.
- handbill /ˈhændbɪl/ Thông cáo phát tay, quảng cáo phát tay.
- handcrafted /ˈhændkrɑːftɪd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của handcraft
- handcuffs Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của handcuff
- handful /ˈhændfʊl/ Nhúm, nắm; ít.
- handicap /ˈhændikæp/ Cuộc thi có chấp.
- handicraft /ˈhændikrɑːft/ Nghề thủ công.
- handiwork /ˈhændiwɜːk/ Việc làm bằng tay.
- handkerchief /ˈhæŋkətʃɪf/ Khăn tay, khăn mùi soa.
- handle /ˈhændl/ Cán, tay cầm, móc quai.
- handling /ˈhændlɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của handle.
- handmade /ˌhændˈmeɪd/ Sản xuất bằng tay, làm bằng tay.
- handrail /ˈhændreɪl/ Tay vịn, lan can.
-
handshake /ˈhændʃeɪk/ Cái bắt tay.
- handsome /ˈhænsəm/ Đẹp.
- handstand /ˈhændstænd/ Sự chổng ngược người lên, tư thế trồng chuối.
- handy /ˈhændi/ Thuận tiện, tiện tay, vừa tầm tay.
- hang /hæŋ/ Sự cúi xuống, sự gục xuống.
- happen /ˈhæpən/ Xảy đến, xảy ra; ngẫu nhiên xảy ra, tình cờ xảy ra.
- happening /ˈhæpənɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của happen.
- happily /ˈhæpəli/ By a good chance.
- happiness /ˈhæpinəs/ Sự sung sướng, hạnh phúc.
- happy /ˈhæpi/ Vui sướng, vui lòng.
- harbor /ˈhɑːbə(r)/ cảng biển; bến cảng; nơi neo đậu tàu thuyền
- harbour /ˈhɑːbə/ Bến tàu, cảng.
- hard /hɑːd/ Cứng, rắn.
- harden /ˈhɑːdn/ Làm cho cứng, làm cho rắn.
- hardening /ˈhɑːdnɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của harden.
- hardness /hɑːdnəs/ Sự cứng rắn, tính cứng rắn; độ cứng, độ rắn.
- hardship /ˈhɑːdʃɪp/ Sự gian khổ, sự thử thách gay go.
- hardware /ˈhɑːdweə(r)/ Phần cứng , cương liệu.
- hare /heə(r)/ Thỏ rừng.
- harm /hɑːm/ Hại, tai hại, tổn hao, thiệt hại.
- harmful /ˈhɑːmfl/ Gây tai hại, có hại.
- harmless /ˈhɑːmləs/ Không có hại, vô hại; không độc.
- harmonious /hɑːˈməʊniəs/ Hài hoà, cân đối.
- harmony /ˈhɑːməni/ Sự hài hoà, sự cân đối.
- harsh /hɑːʃ/ Thô, ráp, xù xì.
- harvest /ˈhɑː(r)vəst/ Việc gặt, việc thu hoạch; mùa gặt, vụ thu hoạch.
- hash /ˈhæʃ/ Món thịt băm.
- hasten /ˈheɪsn/ Thúc làm gấp, giục mau lên.
- hastening /hˈeɪstənɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của hasten.
- hastily /ˈheɪstəli/ Vội vàng, hấp tấp.
- hasty /ˈheɪsti/ Vội, vội vàng, vội vã; nhanh chóng, gấp rút, mau.
- hat /hæt/ Cái mũ có vành).
- hate /heɪt/ Lòng căm thù; sự căm hờn, sự căm ghét.
- hateful /ˈheɪtfl/ Đầy căm thù, đầy căm hờn.
- hating /ˈheɪtɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của hate.
- hatred /ˈheɪtrɪd/ Lòng căm thù, sự căm hờn, sự căm ghét.
- have /hæf/ Có.
- hazard /ˈhæzəd/ Sự may rủi.
- hazardous /ˈhæzərdəs/ Liều, mạo hiểm; nguy hiểm.
- haze /heɪz/ Mù, sương mù, khói mù, bụi mù.
- hazy /ˈheɪzi/ Mù sương; mù mịt.
- he /hi/ Nó, anh ấy, ông ấy....
- head /hed/ Cái đầu.
- headache /ˈhedeɪk/ Chứng nhức đầu.
- headband /ˈhedbænd/ Dải buộc đầu, băng buộc đầu.
- heading /ˈhedɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của head.
- headline /ˈhedlaɪn/ Tiêu đề, phiêu đề: Hàng chữ bên dưới nhan đề, nêu vắn tắt mục tiêu củ…
- headmaster /ˌhedˈmɑːstə(r)/ Ông hiệu trưởng.
- headmistress /ˈheˌdmɪstrəs/ Bà hiệu trưởng.
- headquarters /ˌhedˈkwɔːtəz/ Trụ sở.
- headstrong /ˈhedstrɒŋ/ Bướng bỉnh cứng đầu cứng cổ, ương ngạnh.
- heal /hiːl/ Chữa khỏi, làm lành.
- health /helθ/ Sức khoẻ.
- healthy /ˈhelθi/ khỏe mạnh; có lợi cho sức khỏe
- heap /hiːp/ Đống.
- hear /hɪə(r)/ Nghe.
- hearer /ˈhɪərə(r)/ Người nghe, thính giả.
- hearing /ˈhɪərɪŋ/ Thính giác.
- heart /hɑːt/ Tim.
- heartening /ˈhɑːtnɪŋ/ Cổ vũ, khích lệ, phấn khích.
- hearth /hɑːθ/ Nền lò sưởi, lòng lò sưởi.
- heartily /ˈhɑːrtəli/ Vui vẻ, thân mật, nồng nhiệt.
- heartless /ˈhɑːtləs/ Vô tình, không có tình.
- heartlessness /ˈhɑːtləsnəs/ Sự vô tâm, sự nhẫn tâm.
- heat /hit/ Hơi nóng, sức nóng; sự nóng.
- heated /ˈhiːtɪd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của heat
- heater /ˈhiːtə(r)/ Bếp lò, lò.
- heathenism /ˈhiðəˌnɪzəm/ Tà giáo.
- heating /ˈhiːtɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của heat.
- heaven /ˈhevn/ Thiên đường, thiên đàng, thiên đình.
- heavily /ˈhɛvəli/ Nặng, nặng nề &).
- heavy /ˈhevi/ Nặng, nặng nề &).
- hectic /ˈhektɪk/ Cuồng nhiệt, sôi nổi, say sưa.
- hedge /hedʒ/ Hàng rào, bờ giậu; hàng rào ngăn cách.
- heed /hiːd/ Sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý.
- height /haɪt/ Chiều cao, bề cao; độ cao.
- heighten /ˈhaɪtn/ Làm cao lên, làm cao hơn, nâng cao.
- heights Số nhiều của height
- heirloom /ˈeəluːm/ Vật gia truyền, của gia truyền.
-
helicopter /ˈhelɪkɒptə(r)/ Máy bay lên thẳng, trực thăng, máy bay trực thăng.
- helix /ˈhiːlɪks/ Hình xoắn ốc; đường xoắn ốc, đường đinh ốc.
- hello /həˈləʊ/ Chào anh!, chào chị!
- helm /helm/ Đám mây tụ trên đỉnh núi helm cloud).
- help /help/ Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích.
- helper /ˈhelpə(r)/ Người giúp đỡ.
- helpful /ˈhelpfl/ Giúp đỡ; giúp ích; có ích.
- helpless /ˈhelpləs/ Không tự lo liệu được, không tự lực được.
- helplessly /ˈhelpləsli/ Bất lực.
- helplessness /ˈhelpləsnəs/ Tình trạng không tự lo liệu được, tình trạng không tự lực được.
- hem /hem/ Đường viền.
- hemorrhage /ˈhemərɪdʒ/ Sự chảy máu, sự xuất huyết.
- henceforth /ˈhɛntsˌfɔrθ/ Từ nay trở đi, từ nay về sau.
- her /hə(r)/ Nó, cô ấy, bà ấy, chị ấy...
-
herb /hɜːb/ Cỏ, cây thảo, thảo mộc
- herbivorous /hɜːˈbɪvərəs/ Ăn cỏ.
- herd /hɜːd/ Bầy, đàn.
- here /hɪə(r)/ Đây, ở đây, ở chỗ này.
- hereafter /ˌhɪərˈɑːftə(r)/ Sau đây, sau này, trong tương lai.
- hereditary /həˈredɪtri/ Di truyền, cha truyền con nối.
- heredity /həˈrɛdəti/ Tính di truyền; sự di truyền.
- heresy /ˈhɛrəsi/ Dị giáo.
- heritage /ˈherɪtɪdʒ/ Tài sản thừa kế, di sản.
- hero /ˈhɪərəʊ/ Người anh hùng.
- heroic /həˈrəʊɪk/ Anh hùng.
- heroine /ˈherəʊɪn/ Nữ anh hùng.
- herself /hɜːˈself/ chính cô ấy; bản thân cô ấy
- hesitantly /ˈhɛzətəntli/ Do dự, ngại ngùng, lưỡng lự.
- hesitate /ˈhezɪteɪt/ Do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, không nhất quyết.
- hesitation /ˌhezɪˈteɪʃn/ Hesitance.
- hibernation /ˌhaɪbəˈneɪʃn/ Sự ngủ đông.
- hiccough /ˈhɪkʌp/ Nấc.
- hiccup /ˈhɪkʌp/ Nấc.
- hide /haɪd/ Da sống.
- high /haɪ/ Cao.
- highest /ˈhaɪɪst/ Cao nhất; lớn nhất.
- highlands /hˈaɪləndz/ Miền núi tây bắc Xcôtlân.
- highlight /ˈhaɪlaɪt/ Chỗ nổi bật nhất, chỗ đẹp nhất, chỗ sáng nhất.