TanroDictionary Sổ từ

hading

/hədɪŋ/

Anh
0

hading là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hade.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hadeđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was hading the dough by hand.