TanroDictionary

hadron

/ˈhæˌdrɑːn/

Anh
0

hadron là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hađron (hạt cơ bản).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hađron (hạt cơ bản).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A hadron is a tiny particle.