TanroDictionary Sổ từ

haltingly

/ˈhɔltɪŋli/

Anh
0

haltingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khấp khiểng, tập tễnh (đi); Ngập ngừng, lưỡng lự, do dự; Ngắc ngứ (nói... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khấp khiểng, tập tễnh (đi).DEN-VI Dict
  2. Ngập ngừng, lưỡng lự, do dự.DEN-VI Dict
  3. Ngắc ngứ (nói... ).DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I read the note haltingly.