TanroDictionary

halvah

/ˈhælvə/

Anh
0

halvah là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cũng halva; Mứt mật ong trộn vừng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cũng halva.danh từEN-VI Dict
  2. Mứt mật ong trộn vừng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We shared a sweet piece of halvah after dinner.

  2. She offered halvah to the guests.