TanroDictionary Sổ từ

handfasting

/ˈhændˌfæstɪŋ/

Anh
0

handfasting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự đính hôn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đính hôn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Their handfasting was a simple family event.