Nghĩa tiếng Việt
- Tay vịn, lan can (ở cầu thang... ).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Hold the handrail when you go downstairs.
/ˈhændreɪl/
handrail là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tay vịn, lan can (ở cầu thang... ).
Hold the handrail when you go downstairs.