TanroDictionary Sổ từ

handrail

/ˈhændreɪl/

Anh
0

handrail là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tay vịn, lan can (ở cầu thang... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tay vịn, lan can (ở cầu thang... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Hold the handrail when you go downstairs.