TanroDictionary Sổ từ

handsaw

/ˈhændsɔː/

Anh
0

handsaw là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cưa tay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cưa tay.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He cut the board with a handsaw.