TanroDictionary Sổ từ

hardened

/ˈhɑːdnd/

Anh
0

hardened là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của harden.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của hardenđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The soil hardened after the long dry spell.