TanroDictionary Sổ từ

harnesses

/ˈhɑː(r)nəsɪz/

Anh
0

harnesses là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của harness.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của harnessđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The team harnesses fresh ideas well.