TanroDictionary

harrowed

/hˈærəʊd/

Anh
0

harrowed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của harrow.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của harrowđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rough words harrowed him for days.